ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tương lai gần" (1件)
tương lai gần
日本語
フ近い将来
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
類語検索結果 "tương lai gần" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tương lai gần" (2件)
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
